Chuyên Mục: Bảng Size Quần Áo

Hệ Thống Bảng Size Quần Áo Toàn Diện

Bảng thông số kích cỡ chi tiết theo từng centimet cho Nam, Nữ, Trẻ Em cùng hệ thống quy đổi size quốc tế (US/UK/EU). Tra cứu thông số chính xác trước khi mua sắm online.

SizeVòng Ngực (cm)Rộng Vai (cm)Dài Áo (cm)Dài Tay (cm)Gợi Ý Chiều Cao & Cân Nặng
S (38)86 – 9040 – 4166 – 6819 – 201m55 – 1m62 • 48 – 54 kg
M (39)90 – 9442 – 4368 – 7020 – 211m63 – 1m69 • 55 – 63 kg
L (40)94 – 9844 – 4570 – 7221 – 221m70 – 1m75 • 64 – 71 kg
XL (41)98 – 10446 – 4772 – 7422 – 231m76 – 1m80 • 72 – 80 kg
XXL (42)104 – 11048 – 5074 – 7623 – 241m80 – 1m86 • 81 – 90 kg

* Ghi chú: Đối với áo sơ mi cài khuy, nếu cổ áo đo được 39cm thì nên chọn size M (39) để khi cài khuy trên cùng không bị thắt nghẽn cổ.

Size QuầnVòng Bụng / Eo (cm)Vòng Mông (cm)Vòng Đùi (cm)Dài Quần (cm)Rộng Ống (cm)
Size 2871 – 7386 – 8848 – 5094 – 9614.5 – 15
Size 2974 – 7689 – 9150 – 5296 – 9815.0 – 15.5
Size 3077 – 7992 – 9452 – 5498 – 10015.5 – 16
Size 3180 – 8295 – 9754 – 56100 – 10216.0 – 16.5
Size 3283 – 8598 – 10056 – 58102 – 10416.5 – 17
Size 3487 – 90102 – 10659 – 62104 – 10617.5 – 18
Size NữVòng Ngực (cm)Vòng Eo (cm)Vòng Mông (cm)Dài Đầm Chữ A (cm)Phù Hợp Cân Nặng
XS78 – 8160 – 6384 – 8782 – 8438 – 43 kg
S82 – 8564 – 6788 – 9185 – 8744 – 49 kg
M86 – 8968 – 7292 – 9588 – 9050 – 56 kg
L90 – 9473 – 7796 – 10091 – 9357 – 63 kg
XL95 – 10078 – 83101 – 10694 – 9664 – 70 kg
Size Theo Chiều CaoĐộ Tuổi Khuyến NghịCân Nặng Ước TínhDài Áo Bé (cm)Vòng Bụng Bé (cm)
Size 809 – 12 tháng9 – 11 kg34 – 3644 – 46
Size 901 – 2 tuổi11 – 13 kg37 – 3946 – 48
Size 1002 – 3 tuổi13 – 15 kg40 – 4248 – 50
Size 1103 – 5 tuổi15 – 18 kg43 – 4550 – 52
Size 1205 – 7 tuổi18 – 22 kg46 – 4953 – 55
Size 1307 – 9 tuổi22 – 27 kg50 – 5356 – 58
Size Chuẩn VNSize Quốc Tế USSize Anh Quốc (UK)Size Châu Âu (EU)Size Nhật Bản (JP)Size Hàn Quốc (KR)
XSUS 34 (Nam) / US 2 (Nữ)UK 34 / UK 6EU 44 / EU 34JP S (1)KR 85
SUS 36 / US 4UK 36 / UK 8EU 46 / EU 36JP M (2)KR 90
MUS 38 / US 6UK 38 / UK 10EU 48 / EU 38JP L (3)KR 95
LUS 40 / US 8UK 40 / UK 12EU 50 / EU 40JP XL (4)KR 100
XLUS 42 / US 10UK 42 / UK 14EU 52 / EU 42JP XXL (5)KR 105
XXLUS 44 / US 12UK 44 / UK 16EU 54 / EU 44JP 3LKR 110

* Lưu ý quan trọng: Hàng may mặc size Châu Âu (EU) và Mỹ (US) thường lớn hơn size Việt Nam từ 1 đến 1.5 cỡ. Nếu bạn mặc size L ở Việt Nam, khi mua đồ US/EU thường chỉ nên chọn size M.

Kỹ Thuật Nhân Trắc Học

5 Bước Tự Đo Số Đo Cơ Thể Chuẩn Xác Tại Nhà

Sử dụng thước dây vải/nhựa mềm, đứng thẳng tự nhiên, thở đều và không siết căng thước.

1

Đo Vòng Ngực (Bust / Chest)

Vòng thước dây qua điểm nhô cao nhất của bầu ngực (đỉnh ngực). Giữ thước nằm ngang song song với mặt sàn, không kéo quá chặt.

2

Đo Vòng Eo (Waist)

Xác định điểm thắt nhỏ nhất của vòng 2 (thường nằm trên rốn khoảng 2-3cm). Đo khi thở ra tự nhiên, không hóp bụng.

3

Đo Vòng Mông (Hips)

Đứng khép hai chân, quấn thước dây quanh phần nở rộng nhất của mông. Thước dây cần đi qua đỉnh mông để đảm bảo quần/váy không bị kích.

4

Đo Rộng Vai (Shoulder)

Đo từ đỉnh xương vai bên trái vắt ngang qua gáy sang đỉnh xương vai bên phải. Đây là số đo quyết định chiếc áo sơ mi có đứng dáng hay không.

5

Đo Dài Quần (Inseam / Length)

Đo từ mép cạp quần (ngang thắt lưng) xuôi thẳng dọc mắt cá chân ngoài. Đối với quần âu, chiều dài đẹp nhất là chạm nhẹ mu bàn chân.

Bài Viết Mới Nhất

Cẩm Nang Bảng Size Chi Tiết

Tổng hợp 60 bài viết chuyên sâu về bảng size các loại áo quần may sẵn.