Size XS là bao nhiêu kg? Số đo nam nữ tham khảo

Minh họa cách đo vòng ngực, eo, mông và đối chiếu với bảng size XS

Size XS thường được gợi ý cho những người có vóc dáng nhỏ, nhưng không có mức cân nặng chung cho mọi thương hiệu. Hãy đối chiếu cân nặng cùng số đo cơ thể và bảng size của sản phẩm để chọn cỡ phù hợp. Yiyun Cloth tổng hợp các mức tham khảo cho nam, nữ và cách kiểm tra độ vừa.

Size XS phù hợp với cân nặng bao nhiêu?

Size XS là bao nhiêu kg còn tùy đối tượng, thương hiệu và loại trang phục. XS là viết tắt của “Extra Small”, thường chỉ cỡ rất nhỏ. Tuy nhiên, ký hiệu này không gắn với một mức cân nặng thống nhất trên thị trường. Các bảng tham khảo hiện có đưa ra khoảng khác nhau, vì vậy không nên xem một con số là chuẩn áp dụng cho mọi sản phẩm.

Bảng cân nặng size XS tham khảo cho nữ và nam theo GUMAC, Cardina, UNIQLO
Cân nặng XS khác nhau theo giới tính, thương hiệu và dòng sản phẩm; hãy xem bảng size riêng trước khi chọn.

Bảng dưới đây giữ riêng số liệu của từng nguồn. Một số mức chỉ áp dụng cho dòng sản phẩm cụ thể, chẳng hạn áo sơ mi, nên không thể dùng thay cho bảng của mọi loại trang phục.

Đối tượngNguồnCân nặng XS tham khảoPhạm vi hoặc lưu ý
NữGUMAC35–45 kgNguồn nêu chiều cao dưới 155 cm trong mô tả chung. Nhóm 40–45 kg, cao 150–158 cm có thể cân nhắc XS hoặc S.
NữCardina40–45 kgĐi kèm chiều cao tham khảo 150–158 cm.
NữUNIQLO40–47 kgKhông có mốc chiều cao tương ứng trong phần mô tả được kiểm tra.
NamGUMAC40–50 kgNhóm 40–45 kg được gợi ý khi cao dưới 160 cm. Nhóm 45–50 kg, cao 155–165 cm có thể cân nhắc XS hoặc S.
NamCardina50–55 kgMức này thuộc dòng áo sơ mi tham khảo, kèm chiều cao 160–167 cm.
NamUNIQLODưới 53 kgNguồn nêu chiều cao khoảng 155 cm trở xuống.

Các khoảng trên không thể gộp thành một mức “chuẩn XS”. Chẳng hạn, nam 50 kg nằm trong khoảng GUMAC, gần mức UNIQLO nêu và thấp hơn khoảng tham khảo cho áo sơ mi của Cardina. Sự khác nhau có thể đến từ bảng đo, phom dáng và phạm vi sản phẩm. Vì vậy, câu hỏi size XS bao nhiêu cân chỉ giúp ước lượng ban đầu, chưa đủ để kết luận mặc vừa.

Tương tự, nữ 45 kg nằm trong các khoảng tham khảo của cả ba nguồn, nhưng điều đó không đảm bảo XS sẽ vừa ở mọi sản phẩm. Chiều cao, tỷ lệ cơ thể và số đo ngực, eo, mông vẫn có thể làm thay đổi lựa chọn. Nếu hai người cùng cân nặng nhưng một người có vòng ngực hoặc vai rộng hơn, độ vừa vặn có thể khác rõ rệt.

Khi tra cứu, hãy xem cân nặng như một dấu hiệu sàng lọc. Nếu cân nặng nằm gần ranh giới hai cỡ, hoặc số đo cơ thể không tương ứng với mô tả, hãy ưu tiên bảng size riêng của sản phẩm. Không nên lấy cân nặng ở một bảng rồi ghép với số đo từ bảng khác để tạo thành một tiêu chuẩn chung.

Số đo size XS nữ tham khảo

Size XS nữ thường được đối chiếu qua vòng ngực, eo và mông. Những số đo dưới đây thuộc các bảng có phạm vi khác nhau, không đại diện cho mọi trang phục hoặc mọi thương hiệu.

Bảng vòng ngực, eo, mông size XS nữ của Cardina và Nike Women’s Tops
Số đo XS nữ trong bảng là số đo cơ thể theo từng nguồn, không phải kích thước áo thành phẩm.

Vòng ngực, eo, mông theo bảng size

Bảng sau giữ nguyên phạm vi áp dụng của từng nguồn. Nike ghi số đo cơ thể cho dòng Women’s Tops. Cardina đưa số liệu tham khảo cho dòng áo thun và sơ mi. Không nên hiểu các con số này là kích thước áo thành phẩm.

Nguồn và phạm viVòng ngựcVòng eoVòng mông
Cardina, dòng áo thun và sơ mi tham khảo78–82 cm62–66 cm82–86 cm
Nike Women’s Tops29,5–32,5 inch23,5–26 inch33–35,5 inch

Bảng Nike dùng đơn vị inch. Để dễ hình dung, một inch bằng 2,54 cm. Tuy nhiên, khi đối chiếu, nên giữ nguyên đơn vị hiển thị trong bảng hoặc quy đổi cẩn thận để tránh sai lệch do làm tròn. Không nên so trực tiếp một số đo tính bằng inch với số đo centimet.

Quan trọng hơn, đây là số đo cơ thể theo phạm vi được ghi trong bảng, không phải số đo thực tế của chiếc áo khi đặt phẳng. Sản phẩm thành phẩm cần có khoảng cử động và còn tùy phom rộng hay ôm. Vì thế, không thể lấy vòng ngực cơ thể làm chiều ngang áo rồi kết luận sản phẩm sẽ vừa hoặc chật.

Khi đọc bảng số đo XS nữ, hãy chọn đúng loại thông tin cần so sánh. Nếu bảng ghi số đo cơ thể, hãy đo cơ thể mình. Nếu bảng ghi số đo sản phẩm, cần xem cách đo món đồ và đối chiếu với một sản phẩm đang mặc vừa. Không trộn hai kiểu dữ liệu này.

Ví dụ, nếu vòng ngực của bạn nằm trong khoảng XS ở bảng Women’s Tops, đó là dấu hiệu để cân nhắc cỡ này cho phạm vi bảng đó. Bạn vẫn cần xem các số đo còn lại và hướng dẫn riêng của sản phẩm. Nếu ngực phù hợp XS nhưng eo hoặc mông nằm ngoài khoảng, một nhãn XS chưa chắc đáp ứng độ vừa mong muốn.

Với bảng Nike Women’s Tops, XS tương ứng US 0–2, UK 4–6 và EU 32–34. Đây là quy đổi trong bảng của Nike, không phải quy tắc chung. Khi gặp câu hỏi size XS tương đương size nào, cần xác định thương hiệu và hệ kích cỡ trước, vì cùng ký hiệu XS không đảm bảo cùng số quy đổi.

Số đo size XS nam tham khảo

Size XS nam cũng cần được đối chiếu theo từng bảng cụ thể. Các nguồn dưới đây có số liệu gần nhau ở một số vòng đo nhưng không hoàn toàn giống nhau. Phạm vi sản phẩm khác nhau nên không ghép các dòng thành một bộ thông số áp dụng chung.

Bảng số đo vòng ngực, eo hoặc bụng và mông size XS nam của adidas và Cardina
Bảng size XS nam có thể khác nhau giữa adidas và Cardina, cả về số đo lẫn cách gọi vòng eo hoặc vòng bụng.

Vòng ngực, eo, mông theo bảng size

Nguồn và phạm viVòng ngựcVòng eo hoặc bụngVòng mông
adidas Shirts & Tops83–86 cmVòng eo: 71–74 cm82–85 cm
Cardina, dòng áo sơ mi tham khảo84–88 cmVòng bụng: 68–72 cm86–90 cm

Vòng ngực trong hai bảng chênh nhau một phần, nhưng số đo eo hoặc bụng và mông cũng không trùng hoàn toàn. Hơn nữa, Cardina gọi số đo giữa là “vòng bụng”, còn adidas ghi “vòng eo”. Hãy giữ đúng cách gọi của từng bảng thay vì xem chúng là một phép đo giống hệt nhau.

Ví dụ, nếu vòng ngực của bạn nằm trong khoảng XS của adidas Shirts & Tops nhưng vòng eo vượt mức nêu trong bảng, đừng tự kết luận rằng mọi áo XS đều không vừa. Hãy kiểm tra bảng của chính chiếc áo định mua, rồi cân nhắc phom và độ rộng mong muốn. Số liệu của Cardina chỉ là tham khảo cho dòng áo sơ mi được nêu, không thay thế bảng adidas hoặc bảng của thương hiệu khác.

Vì vậy, khi tìm nam mặc size XS bao nhiêu kg hoặc số đo tương ứng, cần tách hai câu hỏi: cân nặng nào thường được gợi ý và số đo nào phù hợp với bảng sản phẩm. Cân nặng giúp chọn khoảng để xem trước. Số đo cơ thể mới cho phép đối chiếu trực tiếp với bảng có cùng phạm vi.

Chiều cao cũng không tạo thành một mốc cố định cho XS nam. UNIQLO nêu mức khoảng 155 cm trở xuống, trong khi Cardina nêu 160–167 cm cho dòng áo sơ mi. Đây là các ví dụ theo nguồn và sản phẩm, không đủ căn cứ để kết luận một người cao bao nhiêu thì chắc chắn mặc vừa XS.

Nếu chiều cao nằm ngoài mốc tham khảo nhưng cân nặng và số đo phù hợp, hãy kiểm tra bảng sản phẩm thay vì loại XS ngay lập tức. Ngược lại, có chiều cao nằm trong khoảng gợi ý cũng không đảm bảo vừa nếu vòng ngực, eo hoặc các tỷ lệ cơ thể khác vượt giới hạn. Cách đánh giá đáng tin cậy hơn là đặt từng số đo cạnh đúng bảng cần dùng.

Cách đối chiếu số đo để chọn size XS

Để biết XS có phù hợp hay không, hãy đo cơ thể trước rồi mới tra bảng. Quy trình này giúp bạn tránh chọn theo nhãn size từng mặc ở thương hiệu khác hoặc chỉ nhìn vào cân nặng.

Minh họa cách đo vòng ngực, eo, mông và đối chiếu với bảng size XS
Đo cơ thể chính xác, chọn đúng bảng sản phẩm và ưu tiên số đo khi cân nặng nằm gần ranh giới hai cỡ.

Đo ngực, eo, mông

  1. Đo vòng ngực: Quấn thước quanh phần đầy nhất của ngực. Giữ thước nằm ngang, ôm vừa cơ thể nhưng không siết chặt.
  2. Đo vòng eo: Đặt thước quanh phần nhỏ nhất của eo và giữ thước ngang. Không hóp bụng khi đo, vì số đo cần phản ánh trạng thái cơ thể tự nhiên.
  3. Đo vòng mông: Quấn thước quanh phần đầy nhất của mông. Kiểm tra thước không bị chéo hoặc trượt lên phía trước.

Nếu có thể, hãy nhờ người khác hỗ trợ giữ thước ngang và đọc số. Đo một lần có thể sai do thước lệch hoặc bị kéo quá chặt. Khi kết quả sát ranh giới XS, đo lại để kiểm tra. Ghi số đo bằng centimet hoặc inch, đồng thời ghi rõ đơn vị để tránh nhầm khi so với bảng.

Nên đo trên cơ thể với tư thế tự nhiên, không mặc nhiều lớp quần áo dày. Thước dây cần áp sát nhưng vẫn có thể di chuyển nhẹ, không làm lún da. Với mỗi vị trí, ghi lại con số chính xác thay vì làm tròn lên hoặc xuống ngay lập tức.

Kiểm tra bảng size của sản phẩm

Sau khi đo, mở bảng size của đúng sản phẩm định mua. Kiểm tra bảng đang nói về số đo cơ thể hay kích thước trang phục thành phẩm. Đây là bước quan trọng vì hai loại số liệu không thể so sánh trực tiếp.

Đối chiếu lần lượt các vòng đo được liệt kê. Nếu bảng chỉ có vòng ngực, hãy dùng số đo đó trong phạm vi bảng. Nếu bảng có ngực, eo và mông, đừng chỉ nhìn vào một số đo thuận lợi rồi bỏ qua các số còn lại. Cân nặng và chiều cao có thể hỗ trợ nhận định, nhưng không thay thế việc so sánh với số đo.

Chẳng hạn, một người nặng 45 kg có thể nằm trong khoảng cân nặng XS được một số nguồn nêu. Nếu vòng ngực hoặc mông không nằm trong giới hạn của bảng sản phẩm, XS vẫn có thể không vừa như mong muốn. Ngược lại, cân nặng nằm hơi ngoài khoảng tham khảo không tự động loại trừ XS nếu số đo phù hợp với bảng cụ thể.

Đừng dựa hoàn toàn vào nhãn XS từng mặc ở thương hiệu khác. Khác biệt về cách xây dựng bảng, phom dáng và độ co giãn có thể khiến cùng một ký hiệu tạo cảm giác mặc khác nhau. Với chất liệu ít co giãn, sai lệch nhỏ ở số đo có thể dễ nhận thấy hơn. Với phom rộng, cảm giác mặc có thể thoáng hơn, nhưng vẫn cần tuân theo hướng dẫn của sản phẩm.

Xử lý khi số đo nằm giữa hai size

Nếu số đo nằm giữa hai cỡ, trước tiên hãy xem bảng sản phẩm có hướng dẫn chọn theo một vòng đo cụ thể hay không. Không có một quy tắc chọn nhỏ hơn hoặc lớn hơn áp dụng cho mọi thương hiệu và mọi trang phục.

Riêng Nike Women’s Tops, hướng dẫn của bảng cho biết có thể chọn cỡ nhỏ hơn nếu muốn mặc ôm, hoặc cỡ lớn hơn nếu muốn mặc rộng. Nếu vòng ngực và eo rơi vào hai cỡ khác nhau, bảng này hướng dẫn ưu tiên chọn theo vòng ngực. Đây là chỉ dẫn trong phạm vi bảng Women’s Tops của Nike, không nên áp dụng mặc định cho tất cả sản phẩm.

Ví dụ, nếu bạn muốn dáng ôm và bảng sản phẩm hướng dẫn chọn cỡ nhỏ hơn khi nằm giữa hai mức, hãy cân nhắc điều đó sau khi kiểm tra số đo chính. Nếu ưu tiên sự thoải mái, cỡ lớn hơn có thể là lựa chọn đáng xem xét khi hướng dẫn của sản phẩm cho phép. Trường hợp bảng không nêu cách xử lý, hãy dựa vào số đo quan trọng nhất trong bảng và mô tả phom của sản phẩm, thay vì tự áp dụng quy tắc của thương hiệu khác.

Tóm lại, hãy dùng cân nặng để ước lượng ban đầu, dùng số đo để đối chiếu và dùng bảng riêng của sản phẩm để ra quyết định. Cách này phù hợp hơn với câu hỏi size XS phù hợp cân nặng nào, bởi con số trên cân không thể mô tả đầy đủ vóc dáng hoặc độ vừa của trang phục.

Cân nặng chỉ giúp ước lượng size XS, còn số đo cơ thể và bảng size sản phẩm mới là căn cứ đối chiếu quan trọng. Tham khảo thêm bảng size quần áo để chọn cỡ phù hợp. Yiyun Cloth hy vọng những thông tin trên giúp bạn xác định size XS là bao nhiêu kg và chọn trang phục vừa vặn hơn.